add together

Định nghĩa

Động từ cụm (Phrasal Verb): - Cộng, cộng lại: "add together" có nghĩa thực hiện phép cộng, kết hợp các số lại với nhau để tìm ra tổng số. - Tổng hợp, gộp lại: Ngoài nghĩa toán học, "add together" còn có thể chỉ hành động gộp các yếu tố, thông tin hoặc vật thể lại với nhau để một kết quả chung.

dụ sử dụng
  • (Làm ơn hãy cộng 27 49 lại với nhau.)
  • (Hãy cộng tổng số người ở thị trấn này với số người ở thị trấn lân cận.)
  • (Nếu bạn cộng chi phí chuyến bay khách sạn lại, tổng số sẽ khá cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to add together to form something": gộp lại để tạo thành một thứ đó.
    • All these small contributions add together to form a significant donation. (Tất cả những đóng góp nhỏ này gộp lại tạo thành một khoản quyên góp đáng kể.)
  • "to add together in a calculation": cộng lại trong một phép tính.
    • Remember to add together the tax and the tip when calculating the final bill. (Nhớ cộng thuế tiền boa lại khi tính hóa đơn cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Addition (danh từ): phép cộng, sự thêm vào.
    • The addition of two numbers is simple. (Phép cộng hai số thì đơn giản.)
  • Add up (động từ cụm): cộng dồn, có vẻ hợp (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • The numbers don't add up; something is wrong. (Các con số không cộng lại khớp; đó sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Sum up: tóm tắt, tính tổng.
  • Combine: kết hợp.
  • Total: tính tổng số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add up to: tổng cộng lên đến, dẫn đến.
    • All these expenses add up to a huge amount. (Tất cả những chi phí này tổng cộng lên đến một số tiền khổng lồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa (làm cho tình hình tồi tệ hơn, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "cộng").
    • His comments only added fuel to the fire. (Những bình luận của anh ta chỉ thêm dầu vào lửa.)
add together
Please add together the numbers 12 and 15.