add up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): 1. Hợp , có lý, dễ hiểu: Khi thông tin hoặc sự việc "add up", có nghĩa hợp , nhất quán, hoặc có thể giải thích được một cách logic. 2. Tổng cộng, lên tới: Chỉ việc tính tổng số lượng hoặc số tiền, thường dùng để nói về kết quả của một phép cộng. 3. Dẫn đến, trở thành: Chỉ việc một sự việc, hành động hoặc kế hoạch phát triển hoặc kết thúc thành một kết quả cụ thể (thường kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn).

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Hợp ):

    • His explanation doesn't add up. (Lời giải thích của anh ấy không hợp chút nào.)
    • The facts in the case just don't add up. (Các sự kiện trong vụ án này hoàn toàn không có lý.)
  • Nghĩa 2 (Tổng cộng):

    • The bills added up to $2,000. (Các hóa đơn tổng cộng lên tới 2.000 đô la.)
    • Add up all the numbers to get the total. (Cộng tất cả các con số lại để tổng số.)
  • Nghĩa 3 (Dẫn đến):

    • This idea will never add up to anything. (Ý tưởng này sẽ chẳng bao giờ dẫn đến kết quả cả.)
    • Nothing came of his grandiose plans; they just didn't add up. (Chẳng đến từ những kế hoạch vĩ đại của anh ta; chúng chẳng đi đến đâu cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "add up to something": Thường dùng để nhấn mạnh tổng thể hoặc kết quả cuối cùng.
    • All these small savings add up to a significant amount over time. (Tất cả những khoản tiết kiệm nhỏ này cộng lại thành một số tiền đáng kể theo thời gian.)
  • "not add up": Dùng phổ biến trong ngữ cảnh nghi ngờ, khi một điều đó không hợp .
    • Something about his story doesn't add up. (Có điều đó trong câu chuyện của anh ta không hợp .)
Biến thể từ gần giống
  • Add (động từ): thêm vào, cộng.
    • Please add my name to the list. (Làm ơn thêm tên tôi vào danh sách.)
  • Addition (danh từ): phép cộng, sự thêm vào.
    • The addition of new members strengthened the team. (Việc thêm thành viên mới đã củng cố đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Make sense (có lý, hợp ):
  • Total (tổng cộng):
  • Amount to (lên tới, dẫn đến):
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add to: làm tăng thêm, góp phần vào.
    • The new evidence adds to the confusion. (Bằng chứng mới làm tăng thêm sự nhầm lẫn.)
  • Add on: thêm vào (một phần hoặc tính năng).
    • We can add on an extra room to the house. (Chúng tôi có thể thêm một phòng nữa vào ngôi nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Figures don't add up: Các con số không khớp, không hợp .
    • The accountant said the figures don't add up, so we need to check again. (Kế toán nói các con số không khớp, vậy chúng ta cần kiểm tra lại.)
  • It all adds up: Mọi thứ đều hợp , khớp với nhau.
    • After hearing the full story, it all adds up now. (Sau khi nghe toàn bộ câu chuyện, mọi thứ đều hợp rồi.)
add up
The numbers on the receipt add up correctly.