addax nasomaculatus

addax nasomaculatus

The addax nasomaculatus stands in the golden desert sand.

Định nghĩa

Danh từ: Linh dương sừng xoắn châu Phi (tên khoa học: Addax nasomaculatus), một loài linh dương lớn sừng xoắn nhẹ, sốngcác vùng sa mạc phía bắc châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Linh dương sừng xoắn châu Phi đang bị đe dọa tuyệt chủng nghiêm trọng do mất môi trường sống săn bắn.)
  • (Linh dương sừng xoắn châu Phi bộ lông nhạt màu giúp hòa lẫn vào cát sa mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Addax nasomaculatus" thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh thái học, hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ chính xác loài linh dương này.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, từ này có thể được rút gọn thành addax (linh dương sừng xoắn) nhưng vẫn giữ nguyên nghĩa.
Biến thể từ gần giống
  • Addax (danh từ): tên gọi tắt của loài .
    • The addax is well adapted to desert life. (Linh dương sừng xoắn thích nghi tốt với cuộc sống sa mạc.)
  • Linh dương (danh từ): tên gọi chung cho các loài động vật thuộc họ Bovidae, sừng.
    • Many antelopes, including the addax, are found in Africa. (Nhiều loài linh dương, bao gồm cả linh dương sừng xoắn, được tìm thấychâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Linh dương sừng xoắn (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • Antelope (danh từ, tiếng Anh): linh dương, nhưng không chỉ riêng loài này.
Các cụm từ liên quan
  • Addax nasomaculatus population: quần thể linh dương sừng xoắn châu Phi.
    • The addax nasomaculatus population has declined sharply in recent decades. (Quần thể linh dương sừng xoắn châu Phi đã suy giảm mạnh trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Addax nasomaculatus do đây tên khoa học ít xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.