adder's fern

adder's fern

A hiker admires an adder's fern growing on a mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dương xỉ rắn lục: "adder's fern" một loại dương xỉ sống trên đá hoặc trên mặt đất, thân rễ lan các lá chét lớn xẻ thùy sâu, thường mọc thành thảm. Loài này phân bố rộng khắp Bắc Mỹ, châu Âu, châu Phi Đông Á.
dụ sử dụng
  • (Dương xỉ rắn lục thường được tìm thấycác khu vực ẩm ướt, nhiều đá của Bắc Mỹ.)
  • (Dương xỉ rắn lục các lá chét lớn xẻ thùy lông chim, trải rộng trên nền rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adder's fern thường được dùng trong văn cảnh thực vật học để chỉ loài dương xỉ thuộc chi hoặc các chi liên quan, đặc biệt .
  • Trong y học dân gian, loài cây này đôi khi được dùng làm thuốc, nhưng không phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Adder's tongue (danh từ): Một loại cây thân thảo thuộc họ Ophioglossaceae, còn gọi là "lưỡi rắn", khác với "adder's fern".
  • Fern (danh từ): Dương xỉ nói chung, không chỉ riêng loài này.
Từ đồng nghĩa
  • Common polypody (danh từ): Tên gọi thông thường khác của .
  • Rock polypody (danh từ): Một tên gọi khác, nhấn mạnh môi trường sống trên đá.
Các cụm từ liên quan
  • Adder's fern frond: Lá chét của dương xỉ rắn lục.
  • Adder's fern rootstock: Thân rễ của dương xỉ rắn lục.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "adder's fern".