additive inverse
Định nghĩa
Danh từ (toán học): Số đối (hay phần tử đối của phép cộng) là một trong hai số có tổng bằng 0. Nói cách khác, với một số bất kỳ, số đối của nó là số mà khi cộng với số ban đầu sẽ cho kết quả là 0.
- Ví dụ: Số đối của 5 là -5, vì 5 + (-5) = 0. Số đối của -3 là 3, vì (-3) + 3 = 0.
Ví dụ sử dụng
- (Số đối của 7 là -7.)
- (Trong toán học, mọi số thực đều có một số đối.)
- (Để tìm số đối của một phân số, chỉ cần đổi dấu của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Khái niệm trong đại số trừu tượng: "Additive inverse" cũng được dùng trong các cấu trúc đại số như nhóm, vành, trường, để chỉ phần tử đối xứng qua phép cộng. Ví dụ, trong nhóm số nguyên (Z), mọi phần tử đều có số đối.
- In the group of integers under addition, the additive inverse of a is -a. (Trong nhóm số nguyên với phép cộng, số đối của a là -a.)
Mở rộng cho ma trận: Số đối của một ma trận A là ma trận -A, sao cho A + (-A) = 0 (ma trận không).
- The additive inverse of a matrix is obtained by negating each element. (Số đối của một ma trận được tìm bằng cách lấy số đối của từng phần tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Additive identity (n): phần tử trung hòa của phép cộng (ví dụ: số 0).
- Multiplicative inverse (n): nghịch đảo của phép nhân (ví dụ: số 1/5 là nghịch đảo của 5).
- Opposite number (n): số đối (cách gọi thông thường trong tiếng Việt).
Từ đồng nghĩa
- Số đối: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Phần tử đối: dùng trong ngữ cảnh đại số trừu tượng.
- Nghịch đảo cộng tính: thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "additive inverse".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan, vì đây là thuật ngữ toán học cố định.
Lưu ý
- "Additive inverse" là một khái niệm cơ bản trong toán học, thường được giới thiệu ở cấp trung học cơ sở.
- Trong thực tế, số đối của một số thực luôn tồn tại và là duy nhất.