addlebrained
A confused, addlebrained student stares at a simple math problem on the chalkboard.
Định nghĩa
Tính từ: addlebrained mô tả trạng thái ngu ngốc, lẫn lộn, và thiếu minh mẫn, thường là do không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta ngu ngốc và lẫn lộn đến nỗi quên cả địa chỉ nhà mình.)
- (Đừng nghe lời khuyên ngu ngốc và lộn xộn đó; nó sẽ chỉ gây ra thêm vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Người quản lý lẫn lộn và kém thông minh đã đưa ra một loạt quyết định gây rối, khiến cả đội thất vọng.)
- (Cô ấy cảm thấy đầu óc rối bời và ngu ngốc sau khi thức cả đêm học bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Addlepated (tính từ): ngu ngốc, ngớ ngẩn (tương tự ).
- He is an addlepated fool who can't follow simple instructions. (Hắn là một kẻ ngốc nghếch không thể làm theo những chỉ dẫn đơn giản.)
- Muddleheaded (tính từ): lộn xộn, rối trí.
- She is so muddleheaded that she often loses her keys. (Cô ấy rối trí đến nỗi thường xuyên làm mất chìa khóa.)
- Puddingheaded (tính từ): ngu đần, chậm hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Stupid (ngu ngốc): thiếu thông minh.
- Confused (lẫn lộn): không thể suy nghĩ rõ ràng.
- Foolish (ngớ ngẩn): thiếu khôn ngoan.
- Dull-witted (chậm hiểu): kém thông minh.
Thành ngữ liên quan
- As thick as a brick: ngu như bò.
- He is as thick as a brick, understanding nothing. (Anh ta ngu như bò, chẳng hiểu gì cả.)
- Not the sharpest tool in the shed: không phải là người thông minh nhất.
- She is not the sharpest tool in the shed, but she tries hard. (Cô ấy không phải là người thông minh nhất, nhưng cô ấy cố gắng hết sức.)