addlehead
Định nghĩa
Danh từ: - Người có đầu óc rối loạn, lộn xộn: "addlehead" dùng để chỉ một người có suy nghĩ hỗn độn, thiếu khả năng tư duy mạch lạc hoặc không thể suy nghĩ nghiêm túc. Từ này thường mang tính miệt thị hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đúng là một kẻ đầu óc rối loạn; thậm chí không thể nhớ nổi số điện thoại của chính mình.)
- (Đừng nghe tên đầu óc hỗn độn đó; ý tưởng của hắn lung tung hết cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an addlehead": là một người có đầu óc lộn xộn, thường được dùng để chỉ trích hoặc trêu chọc ai đó.
- She called him an addlehead after he forgot the meeting time. (Cô ấy gọi anh ta là kẻ đầu óc rối loạn sau khi anh ta quên giờ họp.)
Biến thể và từ gần giống
Addle-headed (adj): có đầu óc rối loạn, lộn xộn. (Lưu ý: đây là tính từ, không phải danh từ "addlehead")
- His addle-headed remarks confused everyone. (Những nhận xét rối loạn của anh ta khiến mọi người bối rối.)
Addled (adj): bối rối, rối loạn (thường dùng cho trứng thối hoặc tâm trí).
- Her mind was addled from lack of sleep. (Đầu óc cô ấy rối loạn vì thiếu ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Blockhead: kẻ ngốc, người đầu óc chậm chạp.
- Dunderhead: người ngu ngốc, kém thông minh.
- Nincompoop: kẻ ngốc nghếch, vô dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "addlehead".
Thành ngữ liên quan
- To have a head full of bees: có đầu óc lộn xộn, đầy những ý tưởng kỳ quặc.
- He's got a head full of bees; you can't take him seriously. (Anh ta có cái đầu đầy ong bướm; bạn không thể coi trọng anh ta được.)