addressograph

addressograph

A clerk uses an addressograph to print addresses on envelopes.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy in địa chỉ tự động: "addressograph" một thiết bị hoặc máy in tự động dùng để in địa chỉ lên phong bì, thư từ hoặc các tài liệu gửi qua đường bưu điện, giúp tiết kiệm thời gian công sức trong việc ghi địa chỉ thủ công. Từ này thường được dùng để chỉ một loại máy in chuyên dụng trong các văn phòng, tổ chức, hoặc doanh nghiệp nhu cầu gửi thư hàng loạt.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng đã sử dụng máy in địa chỉ tự động để in địa chỉ lên hàng trăm phong bì.)
  • (Trước khi máy in địa chỉ tự động được phát minh, nhân viên phải viết địa chỉ bằng tay.)
  • (Chiếc máy in địa chỉ tự động trong tầng hầm vẫn hoạt động hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "addressograph plate": tấm khuôn in địa chỉ, một bộ phận của máy chứa thông tin địa chỉ được khắc hoặc in sẵn.

    • Each employee's name and address were stored on an addressograph plate. (Tên địa chỉ của mỗi nhân viên được lưu trữ trên một tấm khuôn in địa chỉ.)
  • "addressograph machine": cụm từ đồng nghĩa với "addressograph", nhấn mạnh tính chất một máy móc.

    • The addressograph machine could print up to 500 envelopes per hour. (Máy in địa chỉ tự động có thể in tới 500 phong bì mỗi giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Addressing machine (danh từ): máy in địa chỉ, một thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả "addressograph" các loại máy tương tự.
    • We need to upgrade to a modern addressing machine. (Chúng ta cần nâng cấp lên một máy in địa chỉ hiện đại hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Address printer: máy in địa chỉ.
  • Label printer: máy in nhãn (thường dùng trong các ngữ cảnh khác, nhưng có thể thay thế nếu in địa chỉ lên nhãn dán).
Các cụm từ liên quan
  • To operate an addressograph: vận hành máy in địa chỉ tự động.

    • She was trained to operate an addressograph for the mailing department. ( ấy được đào tạo để vận hành máy in địa chỉ tự động cho bộ phận gửi thư.)
  • To use an addressograph: sử dụng máy in địa chỉ tự động.

    • The company decided to use an addressograph to speed up the mailing process. (Công ty quyết định sử dụng máy in địa chỉ tự động để tăng tốc quá trình gửi thư.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "addressograph" đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.