adelgidae

adelgidae

A tiny adelgidae feeds on a pine needle.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùngdạng số nhiều, không dạng số ít phổ biến): - Họ rận cây (Adelgidae): Một họ côn trùng nhỏ, thuộc bộ Cánh nửa (Hemiptera), chuyên sống ký sinh trên các loài cây kim (như thông, linh sam). Chúng thường được gọi là "rận cây kim" hoặc "rệp sáp cây kim".

dụ sử dụng
  • (Họ rận cây Adelgidae loài gây hại nghiêm trọng cho các khu rừng kim.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu vòng đời của họ rận cây Adelgidae để bảo vệ cây thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adelgidae infestation": sự xâm nhiễm của họ rận cây Adelgidae.
    • The adelgidae infestation has damaged many spruce forests in Europe. (Sự xâm nhiễm của họ rận cây Adelgidae đã gây hại cho nhiều khu rừng vân sam ở châu Âu.)
Biến thể từ gần giống
  • Adelgid (danh từ, số ít): một cá thể thuộc họ Adelgidae.
    • An adelgid can reproduce rapidly under favorable conditions. (Một con rận cây thuộc họ Adelgidae có thể sinh sản nhanh chóng trong điều kiện thuận lợi.)
  • Adelginae (danh từ): phân họ trong họ Adelgidae (ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rệp sáp cây kim: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Rận cây thông: tên gọi khác do chúng thường sống trên cây thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die off: chết dần (thường dùng khi nói về quần thể adelgidae bị kiểm soát).
    • The adelgidae began to die off after the pesticide was applied. (Họ rận cây Adelgidae bắt đầu chết dần sau khi thuốc trừ sâu được áp dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • A plague of adelgidae: một đại dịch rận cây Adelgidae.
    • The forest is suffering from a plague of adelgidae. (Khu rừng đang chịu đựng một đại dịch rận cây Adelgidae.)

Từ gần giống

Từ chứa "adelgidae"