adenocarcinomatous
A pathologist examines an adenocarcinomatous tissue sample under a microscope.
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma).
Ví dụ sử dụng
- (Sinh thiết cho thấy các tế bào thuộc ung thư biểu mô tuyến trong mẫu mô.)
- (Các khối u thuộc ung thư biểu mô tuyến thường được tìm thấy ở phổi và đường tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adenocarcinomatous transformation": sự chuyển dạng thành ung thư biểu mô tuyến.
- The study focused on the adenocarcinomatous transformation of benign polyps. (Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển dạng thành ung thư biểu mô tuyến của các polyp lành tính.)
"adenocarcinomatous lesion": tổn thương có tính chất ung thư biểu mô tuyến.
- The surgeon removed an adenocarcinomatous lesion from the colon. (Bác sĩ phẫu thuật đã loại bỏ một tổn thương thuộc ung thư biểu mô tuyến khỏi đại tràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Adenocarcinoma (danh từ): ung thư biểu mô tuyến, một loại ung thư phát sinh từ các tế bào tuyến.
- Adenocarcinoma is one of the most common types of lung cancer. (Ung thư biểu mô tuyến là một trong những loại ung thư phổi phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Glandular carcinomatous: thuộc ung thư biểu mô tuyến (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
- Adenoid cystic carcinomatous: thuộc ung thư biểu mô dạng tuyến (một loại cụ thể, không hoàn toàn đồng nghĩa).
Lưu ý ngữ pháp
Từ "adenocarcinomatous" chủ yếu được sử dụng trong y học, đặc biệt là trong báo cáo giải phẫu bệnh hoặc mô tả các khối u. Nó không có dạng số nhiều hoặc biến thể chia theo thì.