adenoidectomy
Định nghĩa
Danh từ: Adenoidectomy là một thuật ngữ y khoa chỉ phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng (adenoids). Đây là một thủ thuật ngoại khoa thường được thực hiện đồng thời với phẫu thuật cắt amidan (tonsillectomy) để điều trị các vấn đề như viêm nhiễm mãn tính, tắc nghẽn đường thở, hoặc rối loạn giấc ngủ ở trẻ em.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ khuyên nên thực hiện phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng cho đứa trẻ bị viêm tai mãn tính.)
- (Sau phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng, hơi thở của bệnh nhân cải thiện đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undergo an adenoidectomy": trải qua phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng.
- The child underwent an adenoidectomy at the age of five. (Đứa trẻ đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng khi lên năm tuổi.)
- "adenoidectomy with tonsillectomy": phẫu thuật cắt bỏ đồng thời amidan vòm họng và amidan khẩu cái.
- Adenoidectomy with tonsillectomy is a common procedure for sleep apnea in children. (Phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng và amidan khẩu cái là một thủ thuật phổ biến cho chứng ngưng thở khi ngủ ở trẻ em.)
Biến thể và từ gần giống
- Adenoid (danh từ): amidan vòm họng.
- The adenoids are located at the back of the nasal cavity. (Amidan vòm họng nằm ở phía sau khoang mũi.)
- Adenoiditis (danh từ): viêm amidan vòm họng.
- Chronic adenoiditis may require an adenoidectomy. (Viêm amidan vòm họng mãn tính có thể cần phẫu thuật cắt bỏ.)
- Tonsillectomy (danh từ): phẫu thuật cắt amidan khẩu cái.
Từ đồng nghĩa
- Surgical removal of the adenoids: phẫu thuật cắt bỏ amidan vòm họng (mô tả chi tiết hơn).
- Adenoid removal: cắt bỏ amidan vòm họng (cách nói ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adenoidectomy". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - Take out: lấy ra, cắt bỏ (không trang trọng). - The surgeon took out the adenoids during the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ amidan vòm họng trong ca mổ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adenoidectomy".