adenosine deaminase

adenosine deaminase

A scientist studies the adenosine deaminase enzyme in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Adenosine deaminase một loại enzyme được tìm thấy trong cơ thể động vật . Enzyme này chức năng xúc tác quá trình khử amin (loại bỏ nhóm amin) của adenosine (một nucleoside) để tạo thành inosine amoniac. - Trong y học, sự thiếu hụt adenosine deaminase (ADA deficiency) có thể dẫn đến một dạng bệnh suy giảm miễn dịch kết hợp nghiêm trọng (severe combined immunodeficiency disease – SCID). - Gen mã hóa cho adenosine deaminase một trong những gen đầu tiênngười được phân lập nhân bản để nghiên cứu.

dụ sử dụng
  • (Hoạt động của adenosine deaminase rất quan trọng cho quá trình chuyển hóa purine.)
  • (Sự thiếu hụt adenosine deaminase có thể gây ra các vấn đề miễn dịch nghiêm trọng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã nhân bản gen mã hóa adenosine deaminase vào đầu những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ADA deficiency": tình trạng thiếu hụt adenosine deaminase, dẫn đến bệnh SCID.

    • ADA deficiency is a rare genetic disorder. (Thiếu hụt adenosine deaminase một rối loạn di truyền hiếm gặp.)
  • "Adenosine deaminase activity": hoạt tính của enzyme này trong cơ thể.

    • Measuring adenosine deaminase activity helps diagnose certain diseases. (Đo hoạt tính adenosine deaminase giúp chẩn đoán một số bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • ADA (viết tắt): thường được dùng để thay thế cho "adenosine deaminase" trong ngữ cảnh y khoa sinh học.
    • ADA levels are elevated in patients with tuberculosis. (Mức ADA tăng caobệnh nhân lao.)
Từ đồng nghĩa
  • Adenosine aminohydrolase: tên gọi khác của adenosine deaminase trong hóa sinh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.