adeptness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khéo léo, tài năng: "adeptness" chỉ khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành thạo, dễ dàng và không gặp khó khăn. Nó nhấn mạnh sự nhuần nhuyễn và kỹ năng đã được trau dồi.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khéo léo nhanh nhẹn của anh ấy là kết quả của một thiết kế tốt.)
- (Cô ấy thể hiện sự tài năng lớn trong việc giải các bài toán phức tạp.)
- (Sự thành thạo của nghệ sĩ dương cầm khi chơi nhạc Chopin đã làm khán giả kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adeptness at/in (doing) something": sự khéo léo trong việc làm gì đó.
- His adeptness in negotiating contracts made him a valuable asset. (Sự khéo léo của anh ấy trong việc đàm phán hợp đồng khiến anh ấy trở thành một tài sản quý giá.)
- "adeptness with (something)": sự thành thạo với một công cụ hoặc kỹ năng cụ thể.
- Her adeptness with a scalpel was evident during the surgery. (Sự khéo léo của cô ấy với dao mổ là rõ ràng trong suốt ca phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Adept (tính từ): khéo léo, thành thạo.
- She is an adept programmer. (Cô ấy là một lập trình viên thành thạo.)
- Adept (danh từ): người khéo léo, chuyên gia.
- He is an adept in the art of persuasion. (Anh ấy là một chuyên gia trong nghệ thuật thuyết phục.)
- Ineptness (danh từ): sự vụng về, thiếu khả năng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Skillfulness: sự khéo léo, tài năng.
- Proficiency: sự thành thạo, trình độ cao.
- Facility: sự dễ dàng, năng khiếu (thường dùng với "with" hoặc "in").
- He was famous for his facility as an archer. (Anh ấy nổi tiếng vì sự năng khiếu như một cung thủ.)
- Expertise: chuyên môn, sự tinh thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "adeptness", nhưng có thể dùng động từ "become adept at" (trở nên thành thạo).
- She became adept at handling difficult customers. (Cô ấy trở nên thành thạo trong việc xử lý khách hàng khó tính.)
Thành ngữ liên quan
- "A natural adept": người có tài bẩm sinh.
- He was a natural adept at playing the guitar. (Anh ấy là người có tài bẩm sinh khi chơi guitar.)