adhesive material

Định nghĩa

Danh từ: chất kết dính, chất dínhmột chất khả năng gắn kết hoặc liên kết các bề mặt lại với nhau.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng một chất kết dính để nối hai mảnh gỗ lại với nhau.)
  • (Chất kết dính này đủ mạnh để giữ các viên gạch lát cố định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adhesive material in construction": chất kết dính trong xây dựng, thường dùng để chỉ keo, hồ dán hoặc nhựa đường.
    • Polyurethane is a common adhesive material in modern construction. (Polyurethane một chất kết dính phổ biến trong xây dựng hiện đại.)
  • "Biodegradable adhesive material": chất kết dính phân hủy sinh học, dùng trong các ứng dụng thân thiện với môi trường.
    • Researchers are developing a biodegradable adhesive material for packaging. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển một chất kết dính phân hủy sinh học dùng cho bao bì.)
Biến thể từ gần giống
  • Adhesion (danh từ): sự bám dính, khả năng dính.
    • The adhesion of the tape to the surface was excellent. (Sự bám dính của băng keo lên bề mặt rất tốt.)
  • Adhesive (tính từ): tính dính, khả năng dính.
    • The adhesive properties of the glue make it ideal for paper. (Các đặc tính dính của keo này làm lý tưởng cho giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Glue (danh từ): keo dán, chất dính (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
  • Binder (danh từ): chất kết dính (thường dùng trong kỹ thuật hoặc hóa học).
  • Cement (danh từ): xi măng, chất kết dính (trong xây dựng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stick together: dính vào nhau (không phải phrasal verb nhưng thường dùng với chất kết dính).
    • The adhesive material helps the layers stick together. (Chất kết dính giúp các lớp dính vào nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Stick like glue: bám dính chặt, như keo dán (thành ngữ mô tả sự gắn kết mạnh mẽ).
    • The children stuck to their mother like glue at the fair. (Những đứa trẻ bám chặt lấy mẹ như keo dánhội chợ.)
adhesive material
The child uses adhesive material to stick the colorful shapes onto the paper.