adhésif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có tính dính, dính chặt, bám chặt: Mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất có khả năng dính vào bề mặt khác.
- Có tính kết dính: Mô tả khả năng liên kết các bề mặt lại với nhau.
Danh từ giống đực:
- Chất dính, vật liệu dính: Chỉ bản thân vật liệu có tính dính, thường ở dạng cuộn hoặc miếng, dùng để dán các vật lại với nhau.
- Băng dính: Một loại vật liệu dính cụ thể, thường là một dải mỏng có keo dính một mặt hoặc hai mặt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette colle est très adhésive. (Loại keo này rất dính.)
- Il faut une surface propre pour que le ruban soit adhésif. (Cần một bề mặt sạch để băng dính có thể dính chặt.)
Danh từ:
- J'ai besoin d'un adhésif pour fixer cette affiche. (Tôi cần một miếng dính để cố định tấm áp phích này.)
- Il a utilisé un adhésif pour réparer le livre. (Anh ấy đã dùng băng dính để sửa quyển sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pouvoir adhésif": lực dính, khả năng bám dính.
- Le pouvoir adhésif de cette peinture est excellent. (Khả năng bám dính của loại sơn này rất tuyệt vời.)
"Couche adhésive": lớp keo dính.
- Le timbre a une couche adhésive au dos. (Con tem có một lớp keo dính ở mặt sau.)
Biến thể và từ gần giống
Adhésivité (danh từ giống cái): tính dính, độ dính.
- L'adhésivité de ce produit est garantie. (Độ dính của sản phẩm này được bảo đảm.)
Adhérer (động từ): dính vào, bám vào; tán thành, gia nhập.
- Le papier adhère à la table. (Tờ giấy dính vào bàn.)
- J'adhère à votre projet. (Tôi tán thành dự án của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Collant (tính từ): dính.
- Poisseux (tính từ): dính, nhớp (thường chỉ chất lỏng đặc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adhésif")
tính từ
- dính chặt, bám chặt, dính
- Bande adhésive(y học) băng dính
danh từ giống đực
- vải dính, giấy dính