adhésivité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính dính, tính bám dính: Chỉ đặc tính của một chất hoặc bề mặt có khả năng dính chặt vào một chất hoặc bề mặt khác khi tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'adhésivité de cette colle est remarquable. (Tính dính của loại keo này thật đáng chú ý.)
- Pour ce revêtement, l'adhésivité est une qualité essentielle. (Đối với lớp phủ này, tính bám dính là một phẩm chất thiết yếu.)
- Ils testent l'adhésivité du ruban sur différentes surfaces. (Họ đang kiểm tra độ dính của băng dính trên các bề mặt khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adhésivité à chaud / à froid": độ dính khi nóng / khi nguội.
- Ce produit garantit une bonne adhésivité à froid. (Sản phẩm này đảm bảo độ dính tốt khi nguội.)
"adhésivité initiale": độ bám dính ban đầu.
- L'adhésivité initiale de l'étiquette doit être suffisante. (Độ bám dính ban đầu của nhãn phải đủ.)
Biến thể và từ gần giống
Adhésif (adj): có tính dính, dính.
- Une bande adhésive. (Một cuộn băng dính.)
Adhésif (nom masc): chất dính, keo dán.
- J'ai utilisé un adhésif puissant. (Tôi đã dùng một loại keo dán mạnh.)
Adhérence (nom fém): sự bám dính, độ bám.
- L'adhérence des pneus sur route mouillée. (Độ bám của lốp xe trên đường ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Pouvoir adhésif: khả năng bám dính.
- Collant (adj): dính, dẻo (thường dùng cho tính chất vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'adhésivité').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'adhésivité').
danh từ giống cái
- tính dính