adiabatic process
Danh từ: - Quá trình đoạn nhiệt: Trong nhiệt động lực học, "adiabatic process" là một quá trình nhiệt động lực học xảy ra mà không có sự trao đổi nhiệt (nhiệt lượng) giữa hệ thống và môi trường xung quanh. Trong quá trình này, sự thay đổi trạng thái của hệ chỉ do công thực hiện lên hệ hoặc do hệ thực hiện công lên môi trường.
- (Trong một quá trình đoạn nhiệt, tổng lượng nhiệt truyền là bằng không.)
- (Sự nén khí trong động cơ diesel gần như là một quá trình đoạn nhiệt.)
- "adiabatic cooling": làm lạnh đoạn nhiệt, xảy ra khi một chất khí giãn nở và thực hiện công, dẫn đến giảm nhiệt độ mà không có trao đổi nhiệt.
- The expansion of air in a rising air parcel causes adiabatic cooling. (Sự giãn nở của không khí trong một khối khí đang lên cao gây ra sự làm lạnh đoạn nhiệt.)
- "adiabatic heating": làm nóng đoạn nhiệt, xảy ra khi một chất khí bị nén và nhận công, dẫn đến tăng nhiệt độ mà không có trao đổi nhiệt.
- The compression of air in a bicycle pump leads to adiabatic heating. (Sự nén không khí trong bơm xe đạp dẫn đến sự làm nóng đoạn nhiệt.)
- Adiabatic (tính từ): đoạn nhiệt, liên quan đến hoặc là một quá trình không có trao đổi nhiệt.
- The system undergoes an adiabatic expansion. (Hệ thống trải qua một sự giãn nở đoạn nhiệt.)
- Adiabatically (trạng từ): một cách đoạn nhiệt, theo cách không có trao đổi nhiệt.
- The gas expands adiabatically. (Chất khí giãn nở một cách đoạn nhiệt.)
- Isentropic process: quá trình đẳng entropy (đôi khi được dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa vì quá trình đoạn nhiệt thuận nghịch mới là đẳng entropy).
- No-heat-exchange process: quá trình không trao đổi nhiệt (mô tả chức năng).
Không có cụm động từ trực tiếp cho "adiabatic process", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Undergo an adiabatic process: trải qua một quá trình đoạn nhiệt. - The gas undergoes an adiabatic compression. (Chất khí trải qua một quá trình nén đoạn nhiệt.) - Approximate an adiabatic process: xấp xỉ một quá trình đoạn nhiệt. - The rapid expansion approximates an adiabatic process. (Sự giãn nở nhanh xấp xỉ một quá trình đoạn nhiệt.)
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.