adient

adient

A curious child is adient toward the friendly puppy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng tới, tiếp cận: "adient" mô tả một xu hướng hoặc hành vi chấp nhận, tiến lại gần một đối tượng, tình huống hoặc kích thích, trái ngược với việc né tránh hoặc rút lui. Thuật ngữ này thường được dùng trong tâm lý học để chỉ phản ứng tích cực hoặc chủ động hướng tới một điều đó.
dụ sử dụng
  • (Trong tâm lý học, hành vi hướng tới hành vi một cá nhân di chuyển về phía một kích thích mong muốn.)
  • (Đứa trẻ thể hiện phản ứng hướng tới với món đồ chơi mới, đưa tay ra để chạm vào .)
  • (Xu hướng hướng tới thường liên quan đến sự tò mò khám phá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adient behavior": hành vi hướng tới, thường được dùng trong các nghiên cứu về tâm lý phát triển hoặc động vật học.

    • The study measured adient behavior in infants when presented with familiar faces. (Nghiên cứu đo lường hành vi hướng tớitrẻ sơ sinh khi được trình bày với những khuôn mặt quen thuộc.)
  • "Adient response": phản ứng tiếp cận, đối lập với "abient response" (phản ứng né tránh).

    • An adient response can indicate a positive emotional state. (Phản ứng hướng tới có thể chỉ ra trạng thái cảm xúc tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Abient (tính từ): né tránh, rút lui (trái nghĩa trực tiếp với "adient").

    • Abient behavior involves moving away from a threatening stimulus. (Hành vi né tránh liên quan đến việc di chuyển ra xa khỏi một kích thích đe dọa.)
  • Adience (danh từ): trạng thái hoặc xu hướng hướng tới.

    • Adience is a key concept in motivational psychology. (Xu hướng hướng tới một khái niệm chính trong tâm lý học động lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Approach (tính từ): tính tiếp cận, hướng tới.
    • An approach orientation is similar to adient behavior. (Định hướng tiếp cận tương tự như hành vi hướng tới.)
  • Acceptance (tính từ): tính chấp nhận.
    • An acceptance response aligns with adient tendencies. (Phản ứng chấp nhận phù hợp với xu hướng hướng tới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "adient" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "adient" đây thuật ngữ kỹ thuật trong tâm lý học.