adipose cell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào mỡ: "adipose cell" là một tế bào động vật chuyên biệt, có chức năng chính là lưu trữ năng lượng dưới dạng chất béo (lipid). Các tế bào này tạo nên mô mỡ (adipose tissue) trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào mỡ có khắp cơ thể, đặc biệt là dưới da và xung quanh các cơ quan nội tạng.)
- (Khi bạn tăng cân, các tế bào mỡ của bạn phình to ra để lưu trữ nhiều mỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adipose cell hyperplasia": sự tăng sinh tế bào mỡ, tức là số lượng tế bào mỡ tăng lên.
- Obesity often involves both adipose cell hypertrophy and hyperplasia. (Béo phì thường liên quan đến cả sự phì đại và tăng sinh tế bào mỡ.)
"adipose cell differentiation": quá trình biệt hóa tế bào mỡ, khi tế bào gốc phát triển thành tế bào mỡ trưởng thành.
- Adipose cell differentiation is regulated by various hormones. (Quá trình biệt hóa tế bào mỡ được điều chỉnh bởi nhiều loại hormone khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Adipose (tính từ): liên quan đến mỡ hoặc mô mỡ.
- Adipose tissue is essential for energy storage. (Mô mỡ rất cần thiết cho việc lưu trữ năng lượng.)
Adipocyte (danh từ): tế bào mỡ (từ đồng nghĩa chính xác với "adipose cell").
- Adipocytes are the main components of fat tissue. (Tế bào mỡ là thành phần chính của mô mỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Fat cell: tế bào mỡ (cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn).
- Fat cells store triglycerides. (Tế bào mỡ lưu trữ chất béo trung tính.)
- Lipocyte: tế bào mỡ (thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Adipose tissue: mô mỡ.
- Adipose tissue can be white or brown. (Mô mỡ có thể là mỡ trắng hoặc mỡ nâu.)
- Adipose-derived stem cells: tế bào gốc có nguồn gốc từ mô mỡ.
- Adipose-derived stem cells are used in regenerative medicine. (Tế bào gốc từ mô mỡ được sử dụng trong y học tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến chứa cụm từ "adipose cell" vì đây là thuật ngữ khoa học.)