adiposeness

adiposeness

The doctor discussed the patient's adiposeness during the checkup.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất chứa mỡ: "adiposeness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của việc chứa mỡ trong cơ thể, thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả sự tích tụ mỡ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ cảnh báo rằng tình trạng chứa nhiều mỡ của anh ấy có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
  • (Tính chất chứa mỡ một đặc điểm phổ biếnnhiều loài động vật ngủ đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure adiposeness": đo lường mức độ chứa mỡ.

    • Researchers developed a new method to measure adiposeness in patients. (Các nhà nghiên cứu đã phát triển một phương pháp mới để đo lường mức độ chứa mỡbệnh nhân.)
  • "excessive adiposeness": tình trạng chứa mỡ quá mức.

    • Excessive adiposeness is often linked to metabolic syndrome. (Tình trạng chứa mỡ quá mức thường liên quan đến hội chứng chuyển hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Adipose (tính từ): thuộc về mỡ, chứa mỡ.
    • Adipose tissue helps store energy in the body. ( mỡ giúp dự trữ năng lượng trong cơ thể.)
  • Adiposity (danh từ): tình trạng béo phì, tích mỡ (dùng phổ biến hơn "adiposeness").
    • The recommended exercise helped reduce my adiposity. (Bài tập được khuyến nghị đã giúp giảm tình trạng tích mỡ của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatness: sự béo, tình trạng nhiều mỡ.
  • Obesity: béo phì (thường mang nghĩa y học, chỉ mức độ nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adiposeness".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.