adjectivally

adjectivally

The word "blue" is used adjectivally in the phrase "the blue sky."

Định nghĩa

Trạng từ: "adjectivally" có nghĩa theo cách của một tính từ, hoặc với tư cách một tính từ. mô tả cách một từ hoặc cụm từ được sử dụng giống như một tính từ trong câu.

dụ sử dụng
  • (Danh từ "love" có thể được dùng như một tính từ trong cụm "love story".)
  • (Trong một số ngôn ngữ, từ có thể hoạt động như tính từ không cần thay đổi hình thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjectivally modified": được bổ nghĩa theo cách của tính từ.
    The noun phrase was adjectivally modified by the preceding article.
    (Cụm danh từ đã được bổ nghĩa như tính từ bởi mạo từ đứng trước.)

  • "Used adjectivally": được sử dụng với chức năng như một tính từ.
    The present participle can be used adjectivally, as in "a running man".
    (Phân từ hiện tại có thể được dùng như tính từ, như trong "a running man".)

Biến thể từ gần giống
  • Adjective (danh từ): tính từ. ("Happy" một tính từ.)
  • Adjectival (tính từ): thuộc về hoặc chức năng như một tính từ. (Cụm tính từ "very tall" mô tả danh từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Attributively: theo cách bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ. (Từ "gold" có thể được dùng như bổ ngữ trong "gold watch".)
  • Modifyingly: theo cách bổ nghĩa (ít phổ biến hơn). (Trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ.)
Các cụm từ liên quan
  • To use a word adjectivally: dùng một từ như một tính từ. (Bạn có thể dùng "stone" như tính từ trong "stone wall".)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "adjectivally". Tuy nhiên, trong ngữ pháp, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chức năng từ loại.