adjectively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Với tư cách là một tính từ: "Adjectively" mô tả cách một từ được sử dụng như một tính từ, thường là khi một danh từ hoặc loại từ khác được dùng để bổ nghĩa cho một danh từ khác.
Ví dụ sử dụng
- (Danh từ thường được sử dụng với tư cách là tính từ.)
- (Trong cụm từ "stone wall", danh từ "stone" được dùng như một tính từ để mô tả bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Used adjectively": Một cụm từ phổ biến trong ngữ pháp, chỉ cách một từ đảm nhận chức năng tính từ.
- The word "summer" is often used adjectively in phrases like "summer vacation". (Từ "summer" thường được dùng như tính từ trong các cụm từ như "summer vacation".)
"To function adjectively": Hoạt động trong vai trò của một tính từ.
- In English, many words can function adjectively without changing their form. (Trong tiếng Anh, nhiều từ có thể hoạt động như tính từ mà không cần thay đổi hình thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjective (danh từ): tính từ.
- An adjective describes a noun. (Tính từ mô tả một danh từ.)
- Adjectival (tính từ): thuộc về tính từ.
- The adjectival form of the word is "happy". (Dạng tính từ của từ này là "happy".)
Từ đồng nghĩa
- As an adjective: như một tính từ.
- The word "gold" can be used as an adjective in "gold ring". (Từ "gold" có thể được dùng như một tính từ trong "gold ring".)
- In an adjectival manner: theo cách của tính từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "adjectively".
Thành ngữ liên quan
- "To be used adjectively": được dùng với tư cách tính từ (thường gặp trong ngữ pháp học thuật).
- In compound words, the first element is often used adjectively. (Trong các từ ghép, yếu tố đầu tiên thường được dùng như tính từ.)