adjudicative

Học thuật
Thân thiện
adjudicative

The judge's adjudicative role requires careful consideration of all evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến việc xét xử, phân xử: "adjudicative" mô tả bất cứ điều thuộc về hoặc liên quan đến quá trình đưa ra một phán quyết chính thức, thường của một tòa án, trọng tài hoặc cơ quan thẩm quyền tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The judge's role is strictly adjudicative. (Vai trò của thẩm phán hoàn toàn xét xử.)
    • This is an adjudicative proceeding, not a negotiation. (Đây một thủ tục xét xử, không phải đàm phán.)
    • The committee has both advisory and adjudicative functions. (Ủy ban cả chức năng tư vấn lẫn chức năng xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adjudicative authority": thẩm quyền xét xử.

    • The tribunal was granted full adjudicative authority over the dispute. (Tòa trọng tài được trao toàn quyền xét xử đối với vụ tranh chấp.)
  • "adjudicative fact": sự kiện pháp (các sự kiện cụ thể liên quan đến các bên trong một vụ việc, được xem xét trong quá trình xét xử).

    • The lawyer presented evidence to establish the adjudicative facts of the case. (Luật sư đã trình bày chứng cứ để xác lập các sự kiện pháp của vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjudicate (động từ): xét xử, phân xử.

    • The court will adjudicate the matter next month. (Tòa án sẽ xét xử vụ việc vào tháng tới.)
  • Adjudication (danh từ): sự xét xử, phán quyết.

    • We are awaiting the adjudication of the panel. (Chúng tôi đang chờ đợi phán quyết của hội đồng.)
  • Adjudicator (danh từ): người xét xử, trọng tài viên.

    • The adjudicator listened carefully to both sides. (Trọng tài viên lắng nghe cẩn thận cả hai bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Judicial: thuộc về tư pháp, xét xử.
  • Jurisdictional: thuộc về thẩm quyền tài phán.
Từ trái nghĩa
  • Non-judicial: không thuộc về tư pháp.
  • Advisory: mang tính tư vấn, khuyến nghị.
adjudicative

The judge's adjudicative role requires careful consideration of all evidence.

Adjective
  1. liên quan tới việc xét xử, phân xử