adjuger
Học thuậtThân thiện
Le commissaire-priseur lève son marteau pour adjuger une œuvre d'art au plus offrant.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cho bán đấu giá: Hành động trao một vật phẩm cho người trả giá cao nhất trong một cuộc đấu giá.
- Cho bỏ thầu: Hành động trao một hợp đồng, dự án cho công ty hoặc cá nhân đưa ra đề xuất được chấp thuận.
- Cấp, cho, định: Hành động trao tặng một cách chính thức (phần thưởng, danh hiệu) hoặc quyết định, ấn định (một mức giá, giải thưởng).
Ví dụ sử dụng
- Cho bán đấu giá:
- Le commissaire-priseur a adjugé le tableau à un collectionneur privé. (Người điều hành đấu giá đã cho bán đấu giá bức tranh cho một nhà sưu tập tư nhân.)
- Cho bỏ thầu:
- La mairie a adjugé les travaux de rénovation à une entreprise locale. (Tòa thị chính đã cho bỏ thầu công trình cải tạo cho một công ty địa phương.)
- Cấp, cho, định:
- Le jury a adjugé le premier prix au jeune pianiste. (Ban giám khảo đã cấp giải nhất cho nghệ sĩ dương cầm trẻ tuổi.)
- Ils ont adjugé la valeur du dommage à 5000 euros. (Họ đã định giá trị thiệt hại là 5000 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être adjugé à quelqu'un": Được trao cho ai đó (sau khi đấu giá hoặc xét duyệt).
- Le contrat lui a été adjugé après une longue négociation. (Hợp đồng đã được trao cho anh ta sau một cuộc đàm phán dài.)
- "Adjugé, vendu !": (Thành ngữ dùng trong đấu giá) "Đã bán!" - Câu nói cuối cùng của người điều hành đấu giá để xác nhận việc bán hàng.
Biến thể và từ gần giống
- Adjudicataire (danh từ): Người được nhận thầu, người mua được hàng đấu giá.
- L'adjudicataire doit payer immédiatement. (Người mua được hàng đấu giá phải thanh toán ngay lập tức.)
- Adjudication (danh từ): Sự đấu giá, sự đấu thầu; quyết định trao giải, trao hợp đồng.
- L'adjudication des marchés publics suit des règles strictes. (Việc đấu thầu các hợp đồng công tuân theo các quy định nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Accorder: Trao, cấp (phần thưởng, quyền lợi).
- Attribuer: Phân công, chỉ định, trao cho.
- Octroyer: Ban, cấp (một cách trang trọng).
Các cụm từ liên quan
- Adjuger aux enchères: Bán đấu giá.
- La collection sera adjugée aux enchères la semaine prochaine. (Bộ sưu tập sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.)
- Adjuger un marché: Trao một hợp đồng, giao thầu.
- Il est interdit d'adjuger un marché sans appel d'offres. (Bị cấm trao hợp đồng mà không có đấu thầu.)
Thành ngữ liên quan
- C'est adjugé !: (Nghĩa bóng) Việc đó đã xong rồi!/Đã quyết định rồi! (Dùng để nhấn mạnh một quyết định không thể thay đổi).
- Tu viendras avec nous, c'est adjugé ! (Con sẽ đi với chúng tôi, thế là đã quyết định rồi!)
Le commissaire-priseur lève son marteau pour adjuger une œuvre d'art au plus offrant.
ngoại động từ
- cho bán đấu giá
- Adjuger une maison/une oeuvre d'artcho bán đấu giá một ngôi nhà/một tác phẩm nghệ thuật
- cho bỏ thầu
- Adjuger des travaux de constructioncho bỏ thầu những công trình xây dựng
- cấp, cho, định
- Adjuger un prixcho giá, định giá
- Adjuger une récompensecấp phần thưởng