adjuger

ngoại động từ
  1. cho bán đấu giá
    • Adjuger une maison/une oeuvre d'art
      cho bán đấu giá một ngôi nhà/một tác phẩm nghệ thuật
  2. cho bỏ thầu
    • Adjuger des travaux de construction
      cho bỏ thầu những công trình xây dựng
  3. cấp, cho, định
    • Adjuger un prix
      cho giá, định giá
    • Adjuger une récompense
      cấp phần thưởng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "adjuger"

adjuger
Le commissaire-priseur lève son marteau pour adjuger une œuvre d'art au plus offrant.