adjuratory
Định nghĩa
Tính từ: 1. Mang tính chất yêu cầu khẩn thiết hoặc trang trọng: "adjuratory" mô tả một lời yêu cầu, cầu xin hoặc mệnh lệnh được đưa ra một cách nghiêm túc, tha thiết, thường mang sắc thái trang trọng hoặc long trọng. 2. Chứa đựng lời thề hoặc lời răn dạy long trọng: Từ này cũng có thể chỉ một lời buộc tội hoặc mệnh lệnh được đưa ra dưới hình thức một lời thề hoặc lời cảnh cáo nghiêm khắc.
Ví dụ sử dụng
- (Vị linh mục nói bằng những lời lẽ yêu cầu khẩn thiết, kêu gọi sự sám hối.)
- (Lời cầu xin khẩn thiết của cô ấy đã làm lay động tất cả mọi người trong phòng.)
- (Mệnh lệnh long trọng của thẩm phán không để lại chỗ cho sự tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in adjuratory terms": (một cách) bằng những lời lẽ khẩn thiết, trang trọng.
- He addressed the crowd in adjuratory terms, begging them to remain calm. (Ông ấy nói với đám đông bằng những lời lẽ khẩn thiết, cầu xin họ giữ bình tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Adjuration (danh từ): lời yêu cầu khẩn thiết, lời thề, lời răn dạy long trọng.
- His adjuration was filled with emotion and urgency. (Lời yêu cầu khẩn thiết của anh ấy tràn đầy cảm xúc và sự cấp bách.)
- Adjure (động từ): yêu cầu khẩn thiết, thề, răn dạy một cách long trọng.
- I adjure you to tell the truth. (Tôi yêu cầu anh hãy nói sự thật một cách khẩn thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Earnest: nghiêm túc, tha thiết.
- Solemn: long trọng, trang nghiêm.
- Imploring: cầu xin, nài nỉ.
- Suppliant: van xin, khẩn khoản.
Các cụm từ liên quan
- To make an adjuration: đưa ra một lời yêu cầu khẩn thiết.
- The leader made an adjuration for peace. (Người lãnh đạo đã đưa ra một lời kêu gọi hòa bình khẩn thiết.)
Thành ngữ liên quan
- On bended knee: quỳ gối (thể hiện sự khẩn cầu, van xin).
- He begged on bended knee for forgiveness, using adjuratory words. (Anh ta quỳ gối cầu xin sự tha thứ, dùng những lời lẽ khẩn thiết.)