adjurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Tôn giáo) Cầu nguyện, khẩn cầu: Hành động cầu xin một cách trang trọng và thiêng liêng, thường hướng tới một thế lực siêu nhiên hoặc thần thánh.
- (Nghĩa rộng) Khẩn khoản, van nài, thỉnh cầu tha thiết: Hành động yêu cầu hoặc thúc giục ai đó một cách khẩn thiết và nghiêm túc, thường với sự trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le prêtre adjure Dieu de pardonner les péchés. (Vị linh mục cầu nguyện Chúa tha thứ tội lỗi.)
- Je vous adjure de dire la vérité. (Tôi van nài ngài hãy nói sự thật.)
- Le médecin l'adjura de se reposer pour sauver sa santé. (Bác sĩ khẩn khoản anh ta nghỉ ngơi để cứu lấy sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Adjurer quelqu'un de faire quelque chose": Khẩn khoản/van nài ai đó làm việc gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
- Ses amis l'adjurèrent de renoncer à ce projet dangereux. (Bạn bè của anh ta khẩn khoản anh từ bỏ dự án nguy hiểm đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Adjuration (danh từ): Lời khẩn cầu, lời van nài trang trọng.
- Il a finalement cédé à ses adjurations. (Cuối cùng anh ấy đã nhượng bộ trước những lời van nài của cô.)
- Conjurer: Có nghĩa tương tự "adjurer" trong ngữ cảnh van nài, nhưng còn có nghĩa là "trừ tà" hoặc "ngăn chặn (một mối nguy)".
- Supplier: Van xin, nài nỉ (mang sắc thái tha thiết, đôi khi hạ mình hơn "adjurer").
- Implorer: Cầu khẩn, van xin (thường thể hiện sự tuyệt vọng hoặc tôn kính).
Từ đồng nghĩa
- Supplier: van xin.
- Implorer: cầu khẩn.
- Conjurer: van nài (trong một số ngữ cảnh).
- Exhorter: thúc giục, khuyến khích (ít trang trọng hơn).
Ghi chú về cách dùng
- "Adjurer" là một động từ trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các tình huống nghiêm túc, khẩn cấp. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
- Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó mang sắc thái thiêng liêng. Trong ngữ cảnh đời thường, nó nhấn mạnh sự nghiêm túc và khẩn thiết của lời yêu cầu.
ngoại động từ
- (tôn giáo) cầu nguyện
- (nghĩa rộng) khẩn khoản, van nài
- Je vous adjure de quitter le paystôi xin anh hãy rời khỏi xứ này