adjutant bird

adjutant bird

The adjutant bird stands tall in the shallow water.

Định nghĩa

Danh từ: - Chim phụ tá: "Adjutant bird" một loại chim lớn thuộc họ hạc (), nguồn gốc từ Ấn Độ Đông Nam Á. Loài chim này nổi bật với dáng đi khoan thai, oai vệ giống như một sĩ quan quân đội, do đó tên gọi "adjutant" (phụ tá quân sự).

dụ sử dụng
  • (Chim phụ tá thường được nhìn thấy gần các con sông vùng đất ngập nước.)
  • (Với đôi chân dài dáng đi vững chãi, chim phụ tá trông giống như một người lính đang tuần tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Adjutant bird" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc du lịch thiên nhiên để chỉ loài hạc lớn, đặc biệt hạc thần (Leptoptilos dubius) hoặc hạc nhỏ hơn (Leptoptilos javanicus).
  • (Chim phụ tá đóng vai trò quan trọng trong việc ăn xác chết, giúp làm sạch môi trường hoang dã.)
Biến thể từ gần giống
  • Adjutant (danh từ): sĩ quan phụ tá trong quân đội.
  • Greater adjutant (danh từ): hạc lớn (Leptoptilos dubius), một phân loài của chim phụ tá.
  • Lesser adjutant (danh từ): hạc nhỏ (Leptoptilos javanicus).
Từ đồng nghĩa
  • Marabou stork: hạc marabou, một loài chim tương tự ở châu Phi.
  • Jabiru: hạc mỏ đen, một loài hạc lớn khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "adjutant bird", nhưng các cụm động từ như (tìm kiếm) có thể dùng: (Những người ngắm chim thường tìm chim phụ tá trong các công viên quốc gia.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a military gait": dáng đi quân sự, oai vệthành ngữ này thường được dùng để miêu tả chim phụ tá.
    • The adjutant bird's military gait makes it stand out among other storks. (Dáng đi quân sự của chim phụ tá khiến nổi bật giữa các loài hạc khác.)