adjutant stork

adjutant stork

The adjutant stork stands tall in the shallow water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • hạc Ấn Độ: "adjutant stork" một loài lớn nguồn gốc từ Ấn Độ, nổi bật với dáng đi giống như một người lính (military gait). Loài chim này thuộc họ , thường được tìm thấycác vùng đầm lầy cánh đồng.
dụ sử dụng
  • ( hạc Ấn Độ được biết đến với phong cách đi lại đặc biệt.)
  • (Chúng tôi đã phát hiện một con hạc Ấn Độ gần bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adjutant stork" trong văn cảnh sinh học: Loài này thường được nghiên cứu trong các tài liệu về chim nước hệ sinh thái đầm lầy.
    • The adjutant stork plays a crucial role in controlling fish populations. ( hạc Ấn Độ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể .)
Biến thể từ gần giống
  • Adjutant (danh từ): sĩ quan phụ tá, nhưng trong "adjutant stork", từ này chỉ đặc điểm dáng đi quân sự.
  • Stork (danh từ): , họ chim chung.
    • The stork is a migratory bird. ( loài chim di cư.)
Từ đồng nghĩa
  • Large Indian stork: Ấn Độ lớn.
  • Marabou stork (liên quan): Marabou, một loài lớn khác, nhưng không hoàn toàn giống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "adjutant stork".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adjutant stork".