administrative data processing
An accountant uses administrative data processing to generate a monthly financial report.
Định nghĩa
Danh từ: Xử lý dữ liệu hành chính là quá trình xử lý dữ liệu trong lĩnh vực kế toán hoặc quản lý kinh doanh. Thuật ngữ này chỉ các hoạt động thu thập, lưu trữ, xử lý và phân tích dữ liệu nhằm hỗ trợ các chức năng hành chính như lập hóa đơn, quản lý nhân sự, theo dõi tài chính, và báo cáo quản trị.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty sử dụng phần mềm chuyên dụng cho xử lý dữ liệu hành chính để quản lý bảng lương và hóa đơn.)
- (Xử lý dữ liệu hành chính giúp các doanh nghiệp hợp lý hóa hoạt động kế toán của họ.)
- (Nếu không có xử lý dữ liệu hành chính hiệu quả, việc quản lý hồ sơ nhân viên sẽ trở nên hỗn loạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be engaged in administrative data processing": tham gia vào quá trình xử lý dữ liệu hành chính.
- She is engaged in administrative data processing for a multinational corporation. (Cô ấy tham gia vào xử lý dữ liệu hành chính cho một tập đoàn đa quốc gia.)
- "to automate administrative data processing": tự động hóa xử lý dữ liệu hành chính.
- Many firms automate administrative data processing to reduce human error. (Nhiều công ty tự động hóa xử lý dữ liệu hành chính để giảm sai sót của con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Data processing (danh từ): xử lý dữ liệu (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả hành chính và kỹ thuật).
- Data processing is essential in modern business operations. (Xử lý dữ liệu là thiết yếu trong hoạt động kinh doanh hiện đại.)
- Administrative data (danh từ): dữ liệu hành chính.
- The government collects administrative data for policy making. (Chính phủ thu thập dữ liệu hành chính để hoạch định chính sách.)
Từ đồng nghĩa
- Business data processing: xử lý dữ liệu kinh doanh.
- Office data processing: xử lý dữ liệu văn phòng.
- Accounting data processing: xử lý dữ liệu kế toán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carry out: thực hiện (một quy trình).
- The IT department carries out administrative data processing daily. (Bộ phận CNTT thực hiện xử lý dữ liệu hành chính hàng ngày.)
- Set up: thiết lập (hệ thống).
- They set up a new system for administrative data processing. (Họ thiết lập một hệ thống mới cho xử lý dữ liệu hành chính.)
Thành ngữ liên quan
- In the loop: trong vòng thông tin (ám chỉ việc được cập nhật dữ liệu hành chính).
- Keep the finance team in the loop about administrative data processing updates. (Giữ cho đội tài chính trong vòng thông tin về các cập nhật xử lý dữ liệu hành chính.)