administratively

administratively

The manager administratively approved the new schedule.

Định nghĩa

Trạng từ: "administratively" có nghĩa về mặt hành chính, do hành chính, hoặc thông qua hành chính. Từ này chỉ cách thức hoặc khía cạnh liên quan đến việc quản lý, điều hành hoặc thủ tục giấy tờ trong một tổ chức, cơ quan.

dụ sử dụng
  • (Quyết định này được đưa ra về mặt hành chính, không phải bởi một thẩm phán.)
  • (Công ty được tổ chức về mặt hành chính thành nhiều phòng ban.)
  • (Lỗi đã được sửa chữa về mặt hành chính không cần một buổi điều trần chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "administratively burdensome": nặng nề về mặt hành chính (chỉ các thủ tục rườm rà).

    • The new regulations are administratively burdensome for small businesses. (Các quy định mới nặng nề về mặt hành chính đối với các doanh nghiệp nhỏ.)
  • "administratively feasible": khả thi về mặt hành chính (chỉ khả năng thực hiện được trong khuôn khổ quản lý).

    • The proposal is not administratively feasible due to lack of staff. (Đề xuất này không khả thi về mặt hành chính do thiếu nhân sự.)
  • "administratively separate": tách biệt về mặt hành chính.

    • The two offices are administratively separate but share the same budget. (Hai văn phòng tách biệt về mặt hành chính nhưng chia sẻ cùng một ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Administrative (tính từ): thuộc về hành chính.

    • She works in an administrative role. ( ấy làm việc trong một vai trò hành chính.)
  • Administrator (danh từ): người quản lý hành chính.

    • The administrator approved the leave request. (Người quản lý hành chính đã phê duyệt đơn xin nghỉ phép.)
  • Administration (danh từ): sự quản lý, bộ máy hành chính.

    • The administration of the school is very efficient. (Việc quản lý của trường rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Bureaucratically: về mặt quan liêu (thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh thủ tục cứng nhắc).
  • Managerially: về mặt quản lý (tập trung vào việc điều hành, lãnh đạo).
  • Procedurally: về mặt thủ tục (nhấn mạnh quy trình, bước thực hiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Handle administratively: xử lý về mặt hành chính.

    • We need to handle this issue administratively before it escalates. (Chúng ta cần xử lý vấn đề này về mặt hành chính trước khi leo thang.)
  • Decide administratively: quyết định bằng con đường hành chính.

    • The committee decided administratively to postpone the event. (Ủy ban đã quyết định bằng con đường hành chính để hoãn sự kiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "administratively", nhưng có thể kết hợp trong các cụm như:
    • "administratively speaking": nói về mặt hành chính.
      • Administratively speaking, the process is straightforward. (Nói về mặt hành chính, quy trình này đơn giản.)