administrivia
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được)
- Các chi tiết hành chính rườm rà nhưng cần thiết: "administrivia" dùng để chỉ những công việc giấy tờ, thủ tục hành chính nhỏ nhặt, nhàm chán nhưng bắt buộc phải làm trong việc vận hành một tổ chức. Từ này là sự kết hợp giữa "administration" (hành chính) và "trivia" (chi tiết vụn vặt), nhấn mạnh tính chất tẻ nhạt của những công việc này.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đặt ra chính sách và để lại tất cả các công việc hành chính rườm rà cho trợ lý của mình.)
- (Điền báo cáo chi phí chỉ là công việc hành chính vụn vặt mà tôi ghét.)
- (Người quản lý dành quá nhiều thời gian cho các chi tiết hành chính thay vì tập trung vào chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drown in administrivia": bị ngập trong các công việc hành chính vụn vặt.
- New employees often drown in administrivia during their first week. (Nhân viên mới thường bị ngập trong các công việc hành chính vụn vặt trong tuần đầu tiên của họ.)
- "to cut through administrivia": cắt giảm các thủ tục hành chính không cần thiết.
- We need a system to cut through administrivia and speed up approvals. (Chúng tôi cần một hệ thống để cắt giảm các thủ tục hành chính và tăng tốc phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Administration (n): sự quản lý, hành chính (nghĩa rộng hơn).
- The administration of the company is very efficient. (Việc quản lý công ty rất hiệu quả.)
- Trivia (n): các chi tiết vụn vặt, không quan trọng.
- We spent the meeting discussing trivia. (Chúng tôi đã dành cuộc họp để thảo luận về những chi tiết vụn vặt.)
Từ đồng nghĩa
- Red tape (n): thủ tục hành chính rườm rà, giấy tờ lằng nhằng.
- Too much red tape slows down the project. (Quá nhiều thủ tục hành chính rườm rà làm chậm dự án.)
- Paperwork (n): công việc giấy tờ (thường mang tính hành chính).
- I have a lot of paperwork to finish. (Tôi có nhiều công việc giấy tờ phải hoàn thành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get through administrivia: vượt qua các công việc hành chính vụn vặt.
- Once you get through the administrivia, the real work begins. (Một khi bạn vượt qua các công việc hành chính vụn vặt, công việc thực sự mới bắt đầu.)
- Deal with administrivia: xử lý các chi tiết hành chính.
- She hired an assistant to deal with the administrivia. (Cô ấy thuê một trợ lý để xử lý các chi tiết hành chính.)
Thành ngữ liên quan
- Bury one's head in administrivia: chìm đắm trong các công việc hành chính vụn vặt (ám chỉ việc tránh né công việc quan trọng hơn).
- Instead of making decisions, he buries his head in administrivia. (Thay vì đưa ra quyết định, anh ta chìm đắm trong các công việc hành chính vụn vặt.)