admirableness
Định nghĩa
Danh từ: - Tính đáng ngưỡng mộ, sự xuất sắc đáng khen ngợi: "admirableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người, vật, hay hành động khiến người khác phải ngưỡng mộ vì sự xuất sắc, hoàn hảo hoặc đạo đức cao đẹp.
Ví dụ sử dụng
- (Tính đáng ngưỡng mộ trong sự cống hiến của cô ấy cho công việc từ thiện đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
- (Sự đáng ngưỡng mộ của anh ấy nằm ở khả năng giữ khiêm tốn dù thành công lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with admirableness": một cách đáng ngưỡng mộ.
- She handled the crisis with admirableness and grace. (Cô ấy xử lý cuộc khủng hoảng với sự đáng ngưỡng mộ và duyên dáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Admirable (tính từ): đáng ngưỡng mộ.
- Her patience is admirable. (Sự kiên nhẫn của cô ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
- Admirably (trạng từ): một cách đáng ngưỡng mộ.
- He performed admirably in the competition. (Anh ấy đã thể hiện một cách đáng ngưỡng mộ trong cuộc thi.)
- Admire (động từ): ngưỡng mộ.
- I admire her courage. (Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Excellence: sự xuất sắc.
- Worthiness: sự xứng đáng (với sự khen ngợi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "admirableness".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "admirableness".)