admirably

admirably

The children behaved admirably during the school assembly.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách đáng khâm phục, một cách xuất sắc hoặc đáng ngưỡng mộ.

dụ sử dụng
  • (Phản ứng của bọn trẻ một cách đáng khâm phục rất bình thường.)
  • ( ấy đã xử lý tình huống khó khăn một cách đáng ngưỡng mộ.)
  • (Đội đã thể hiện một cách xuất sắc dưới áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh sự khen ngợi: "admirably" thường được đặt trước tính từ hoặc động từ để làm nổi bật phẩm chất tốt.
    • He is admirably patient with his students. (Anh ấy kiên nhẫn với học sinh một cách đáng khâm phục.)
  • Trong ngữ cảnh trang trọng: Thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói mang tính đánh giá cao.
    • The organization's efforts were admirably coordinated. (Các nỗ lực của tổ chức được phối hợp một cách đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Admirable (tính từ): đáng khâm phục.
    • Her dedication is admirable. (Sự cống hiến của ấy thật đáng khâm phục.)
  • Admire (động từ): ngưỡng mộ.
    • I admire his courage. (Tôi ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)
  • Admiration (danh từ): sự ngưỡng mộ.
    • She earned the admiration of everyone. ( ấy đã nhận được sự ngưỡng mộ của mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Excellently: một cách xuất sắc.
  • Praiseworthily: một cách đáng khen ngợi.
  • Remarkably: một cách đáng chú ý.
  • Commendably: một cách đáng tán dương.
Thành ngữ liên quan
  • To do admirably: làm việc một cách xuất sắc.
    • She did admirably in her first presentation. ( ấy đã làm việc một cách xuất sắc trong bài thuyết trình đầu tiên của mình.)
  • Admirably suited: rất phù hợp (dùng để khen ngợi sự phù hợp).
    • The candidate is admirably suited for the job. (Ứng viên rất phù hợp với công việc một cách đáng ngưỡng mộ.)