admiral nelson

admiral nelson

Admiral Nelson stands on the deck of his ship, looking through a telescope.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đô đốc Nelson: Chỉ Horatio Nelson, một đô đốc nổi tiếng của Hải quân Hoàng gia Anh. Ông đã đánh bại hạm đội Pháp của Napoleon nhưng bị trọng thương qua đời trong trận Trafalgar (1758-1805). Từ này thường được dùng để gọi tên ông như một nhân vật lịch sử hoặc danh hiệu.

dụ sử dụng
  • (Đô đốc Nelson được nhớ đến như một trong những anh hùng hải quân vĩ đại nhất của nước Anh.)
  • (Bức tượng của Đô đốc Nelson sừng sữngQuảng trường Trafalgar.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an admiral nelson": (hiếm, nghĩa bóng) chỉ một người tài năng lãnh đạo hoặc chiến thuật xuất sắc trong lĩnh vực nào đó, đặc biệt trong quân sự.
    • In the boardroom, he was considered an admiral nelson of corporate strategy. (Trong phòng họp, ông được coi một đô đốc Nelson của chiến lược doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nelson (danh từ riêng): Tên riêng, thường chỉ họ hoặc tên của người, đặc biệt Horatio Nelson.
  • Admiral (danh từ): Đô đốc, một cấp bậc cao trong hải quân.
Từ đồng nghĩa
  • Naval commander: chỉ huy hải quân.
  • Hero of Trafalgar: anh hùng của trận Trafalgar (một cách gọi khác của Đô đốc Nelson).
Các cụm từ liên quan
  • Nelson's Column: Cột Nelson, một tượng đài nổi tiếngQuảng trường Trafalgar, London.
  • Trafalgar Square: Quảng trường Trafalgar, nơi tượng đài Đô đốc Nelson.
Thành ngữ liên quan
  • "to turn a blind eye": (bắt nguồn từ hành động của Đô đốc Nelson khi giả vờ không thấy tín hiệu rút lui bằng cách đặt kính mắt lên mắt bị hỏng) nghĩa cố tình phớt lờ điều đó.
    • The manager decided to turn a blind eye to the minor mistake. (Người quản lý quyết định phớt lờ lỗi nhỏ đó.)