admiringly

admiringly

He looked at his wife admiringly as she played the piano.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách ngưỡng mộ, đầy khâm phục: "admiringly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự ngưỡng mộ, thán phục hoặc tôn trọng dành cho ai đó hoặc điều đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn vợ mình một cách ngưỡng mộ.)
  • ( ấy nói về thành tích của giáo viên mình với giọng đầy khâm phục.)
  • (Đám đông xem họa sĩ vẽ tranh với sự thán phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say something admiringly": nói điều đó với thái độ ngưỡng mộ.

    • "You are so talented," she said admiringly. ("Bạn thật tài năng," ấy nói với vẻ ngưỡng mộ.)
  • "to glance admiringly": liếc nhìn đầy ngưỡng mộ.

    • He glanced admiringly at the new car in the showroom. (Anh ấy liếc nhìn chiếc xe mới trong phòng trưng bày với sự khâm phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiring (tính từ): thể hiện sự ngưỡng mộ.

    • She gave him an admiring smile. ( ấy dành cho anh ấy một nụ cười ngưỡng mộ.)
  • Admire (động từ): ngưỡng mộ, khâm phục.

    • I admire your dedication. (Tôi ngưỡng mộ sự cống hiến của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectfully: một cách kính trọng.
  • Appreciatively: một cách trân trọng, đánh giá cao.
  • Worshipfully: một cách sùng kính (mạnh hơn, thường dùng trong tôn giáo hoặc tình cảm mãnh liệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "admiringly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như: - Look at admiringly: nhìn với sự ngưỡng mộ. - Speak of admiringly: nói về ai đó với giọng ngưỡng mộ.

Thành ngữ liên quan
  • "To have stars in one's eyes": ánh mắt lấp lánh ngưỡng mộ.
    • She looked at the famous singer with stars in her eyes. ( ấy nhìn ca sĩ nổi tiếng với ánh mắt lấp lánh ngưỡng mộ.)