admission fee

Định nghĩa

Danh từ: Phí vào cửa, phí nhập học: "Admission fee" khoản tiền phải trả để được phép vào một địa điểm, sự kiện hoặc tham gia một tổ chức, chương trình nào đó.

dụ sử dụng
  • (Phí vào cửa bảo tàng 10 đô la.)
  • (Bạn cần trả phí vào cửa để vào công viên quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "waive the admission fee": miễn phí vào cửa.

    • The school waived the admission fee for low-income students. (Nhà trường đã miễn phí nhập học cho sinh viên thu nhập thấp.)
  • "non-refundable admission fee": phí vào cửa không hoàn lại.

    • All admission fees are non-refundable, even if you leave early. (Tất cả các khoản phí vào cửa đều không được hoàn lại, ngay cả khi bạn rời đi sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Admission (danh từ): sự cho phép vào, sự nhập học.
    • The admission process requires an application form. (Quy trình nhập học yêu cầu một mẫu đơn đăng ký.)
  • Entrance fee (danh từ): phí vào cửa (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The entrance fee for the concert is $50. (Phí vào cửa buổi hòa nhạc 50 đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Entry fee: phí vào cửa.
  • Ticket price: giá vé (thường dùng cho sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pay for admission: trả tiền để được vào.
    • We had to pay for admission at the gate. (Chúng tôi phải trả tiền để được vàocổng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Cost of admission": giá phải trả để tham gia (cũng dùng theo nghĩa bóng).
    • The cost of admission to the club includes membership benefits. (Giá phải trả để tham gia câu lạc bộ bao gồm các quyền lợi thành viên.)
admission fee
The museum charges a small admission fee at the entrance.