admonisher
The teacher acts as an admonisher, reminding the class to study for the test.
Định nghĩa
Danh từ: Người cảnh báo, người khuyên răn, người khiển trách nhẹ nhàng. "Admonisher" chỉ một người đưa ra lời cảnh báo hoặc lời khuyên nhủ để giúp người khác tránh mắc sai lầm, thường mang tính xây dựng và không gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- (Người giáo viên đóng vai trò như một người cảnh báo, khuyên nhủ học sinh về sự nguy hiểm của việc trì hoãn.)
- (Trong nhóm, anh ấy là người khuyên răn ít nói, luôn nhắc nhở mọi người kiểm tra lại công việc của mình.)
- (Một người khuyên răn tốt nói với lòng tử tế, chứ không phải sự giận dữ, để ngăn ngừa sai lầm trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as an admonisher": đóng vai trò là người cảnh báo.
- In a crisis, a leader must act as an admonisher to steer the group away from danger. (Trong khủng hoảng, một nhà lãnh đạo phải đóng vai trò là người cảnh báo để dẫn dắt nhóm tránh xa nguy hiểm.)
- "the voice of an admonisher": giọng nói của người khuyên răn.
- She heard the voice of an admonisher in her head, telling her not to take unnecessary risks. (Cô ấy nghe thấy giọng nói của người khuyên răn trong đầu, bảo cô đừng mạo hiểm không cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Admonish (Động từ): cảnh báo, khuyên răn.
- I will admonish you to be careful with your words. (Tôi sẽ khuyên răn bạn hãy cẩn thận với lời nói của mình.)
- Admonishment (Danh từ): lời cảnh báo, sự khuyên răn.
- His admonishment was gentle but firm. (Lời khuyên răn của anh ấy nhẹ nhàng nhưng kiên quyết.)
- Admonitory (Tính từ): mang tính cảnh báo, khuyên răn.
- The teacher gave an admonitory look. (Người giáo viên đưa ra một cái nhìn mang tính cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Warner: người cảnh báo (thường mang tính trực tiếp và khẩn cấp hơn).
- Reprimander: người khiển trách (thường mang tính nghiêm khắc hơn).
- Advisor: người khuyên bảo (mang tính tư vấn, không nhất thiết liên quan đến sai lầm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Warn off: cảnh báo ai đó tránh xa.
- The admonisher warned off the children from playing near the cliff. (Người cảnh báo đã cảnh báo lũ trẻ tránh xa chơi gần vách đá.)
- Speak to: nói chuyện nghiêm túc với ai đó về lỗi lầm.
- The manager spoke to the employee as an admonisher after the mistake. (Người quản lý đã nói chuyện nghiêm túc với nhân viên như một người khuyên răn sau sai lầm.)
Thành ngữ liên quan
- A word to the wise: lời khuyên cho người khôn ngoan (thường được dùng bởi một người cảnh báo).
- A word to the wise: always check your sources before citing them. (Một lời khuyên cho người khôn ngoan: hãy luôn kiểm tra nguồn trước khi trích dẫn.)
- Better safe than sorry: cẩn thận còn hơn hối hận (thường là thông điệp của một người cảnh báo).
- The admonisher's motto was "better safe than sorry". (Phương châm của người cảnh báo là "cẩn thận còn hơn hối hận".)