adobe house
Danh từ: Nhà làm bằng gạch hoặc đất sét (adobe), được xây theo các lớp nằm ngang. Loại nhà này thường thấy ở các vùng khô hạn, nơi đất sét và rơm được trộn với nhau để tạo thành gạch phơi khô dưới nắng.
- (Ngôi nhà bằng gạch đất sét trong sa mạc vẫn mát mẻ trong những ngày hè nóng bức.)
- (Nhiều cộng đồng bản địa ở Tây Nam vẫn sống trong những ngôi nhà gạch đất sét truyền thống.)
"adobe house" thường được dùng để chỉ một phong cách kiến trúc đặc trưng, không chỉ là vật liệu xây dựng.
- The architect designed a modern adobe house using sustainable materials. (Kiến trúc sư đã thiết kế một ngôi nhà gạch đất sét hiện đại sử dụng vật liệu bền vững.)
Trong ngữ cảnh lịch sử, "adobe house" còn ám chỉ các công trình từ thời kỳ thuộc địa.
- The adobe house dates back to the 18th century and is now a museum. (Ngôi nhà gạch đất sét có từ thế kỷ 18 và hiện là một bảo tàng.)
Adobe (danh từ): gạch đất sét phơi khô, vật liệu xây dựng chính.
- The walls were made of adobe mixed with straw. (Các bức tường được làm từ gạch đất sét trộn với rơm.)
Adobe brick (danh từ): viên gạch đất sét.
- They used adobe bricks to build the house. (Họ đã dùng gạch đất sét để xây ngôi nhà.)
- Sod house: nhà bằng đất cỏ (thường dùng ở vùng đồng bằng Bắc Mỹ).
- Mud house: nhà bằng bùn (thường dùng ở châu Phi hoặc châu Á).
"adobe architecture": kiến trúc gạch đất sét.
- Adobe architecture is common in the American Southwest. (Kiến trúc gạch đất sét phổ biến ở Tây Nam Hoa Kỳ.)
"adobe-style house": nhà theo phong cách gạch đất sét.
- They bought an adobe-style house in Santa Fe. (Họ đã mua một ngôi nhà theo phong cách gạch đất sét ở Santa Fe.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "adobe house", nhưng có thể liên quan đến: - "Built like an adobe house": được xây dựng chắc chắn, bền bỉ (ẩn dụ). - His reputation is built like an adobe house, solid and enduring. (Danh tiếng của anh ấy được xây dựng vững chắc như một ngôi nhà gạch đất sét, kiên cố và bền lâu.)