adolf eichmann

Định nghĩa

Danh từ riêng: Adolf Eichmann một quan chức cao cấp của Đức Quốc xã, người Áo, người chịu trách nhiệm tổ chức điều hành các trại tập trung nơi hàng triệu người Do Thái bị sát hại trong Thế chiến thứ hai (1906-1962). Ông một trong những nhân vật chủ chốt trong việc thực hiện "Giải pháp cuối cùng" (cuộc diệt chủng người Do Thái).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sự kiện Eichmann": dùng để chỉ việc xét xử xử tử hình Eichmann, một trong những phiên tòa đầu tiên đưa tội ác chiến tranh diệt chủng ra ánh sáng toàn cầu.
  • "Hiệu ứng Eichmann": khái niệm do triết gia Hannah Arendt đưa ra, mô tả việc một người bình thường có thể thực hiện tội ác khủng khiếp khi chỉ tuân theo mệnh lệnh không suy nghĩ về hậu quả (thường gọi là "sự tầm thường của cái ác").
Biến thể từ gần giống
  • Eichmannism: chủ nghĩa Eichmann, chỉ sự tuân thủ mù quáng các mệnh lệnh gây ra tội ác.
  • Nazi official: quan chức Đức Quốc xã.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ diệt chủng: người chịu trách nhiệm cho việc tiêu diệt hàng loạt người.
  • Tội phạm chiến tranh: người vi phạm luật quốc tế trong chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện (mệnh lệnh hoặc kế hoạch).
    • Eichmann carried out the orders of Hitler without question. (Eichmann thực hiện mệnh lệnh của Hitler không thắc mắc.)
Thành ngữ liên quan
  • Sự tầm thường của cái ác: cụm từ nổi tiếng từ Hannah Arendt, mô tả cách Eichmann, một người bình thường, có thể gây ra tội ác khủng khiếp chỉ bằng cách tuân theo mệnh lệnh.