adolphe sax
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Adolphe Sax: Một nhà chế tạo nhạc cụ người Bỉ, người đã phát minh ra kèn saxophone. Ông sống từ năm 1814 đến năm 1894.
Ví dụ sử dụng
- (Adolphe Sax invented the saxophone in the 19th century.)
- (Many other wind instruments were also designed by Adolphe Sax.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the legacy of Adolphe Sax": di sản của Adolphe Sax, thường nói về ảnh hưởng của ông đối với âm nhạc jazz và cổ điển.
- The legacy of Adolphe Sax lives on in every jazz band. (Di sản của Adolphe Sax vẫn còn sống mãi trong mỗi ban nhạc jazz.)
Biến thể và từ gần giống
Saxophone (danh từ): kèn saxophone, nhạc cụ do Adolphe Sax phát minh.
- He plays the saxophone beautifully. (Anh ấy chơi kèn saxophone rất hay.)
Saxophonist (danh từ): người chơi kèn saxophone.
- The saxophonist performed a solo. (Người chơi kèn saxophone đã biểu diễn một đoạn độc tấu.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà phát minh: người tạo ra một phát minh mới.
- Nhà chế tạo nhạc cụ: người chuyên sản xuất các nhạc cụ.
Thành ngữ liên quan
- "to blow one's own sax": (không phổ biến) một cách nói hài hước để chỉ việc tự khen mình, nhưng hiếm khi được dùng. (Lưu ý: thành ngữ này không thực sự tồn tại; nó được tạo ra để minh họa.)
Lưu ý: "Adolphe Sax" là một tên riêng, không có phrasal verbs hay idioms phổ biến liên quan trực tiếp.