adoxography
An author practices adoxography by writing a beautiful essay about a simple paperclip.
Định nghĩa
Danh từ: Nghệ thuật viết văn hay, tinh tế để ca ngợi những chủ đề tầm thường, thấp kém hoặc đáng khinh. Đây là một kỹ năng tu từ cổ điển, nơi người viết sử dụng tài năng văn chương để làm cho những điều vô giá trị trở nên đáng khen ngợi.
Ví dụ sử dụng
- (Các học sinh thời Elizabeth được dạy adoxography, nghệ thuật ca ngợi một cách uyên bác những thứ vô giá trị.)
- (Adoxography đặc biệt hữu ích cho các luật sư, những người thường phải đưa ra những lập luận thuyết phục cho những vụ án yếu kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Adoxography thường được dùng trong bối cảnh học thuật hoặc châm biếm, nơi người nói hoặc viết cố tình ca ngợi một điều gì đó rõ ràng là xấu hoặc nhảm nhí để thể hiện kỹ năng hùng biện.
- Trong văn học, adoxography có thể xuất hiện dưới dạng các bài luận nghịch lý hoặc những tác phẩm châm biếm xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Adoxographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến adoxography.
- His adoxographic speech made the audience laugh while questioning his sincerity. (Bài diễn văn adoxographic của anh ấy khiến khán giả cười trong khi nghi ngờ sự chân thành của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Encomium nghịch lý: ca ngợi một cách nghịch lý.
- Panegyric châm biếm: bài ca tụng mang tính châm biếm.
- Hùng biện ngược đời: nghệ thuật nói hay về điều xấu.
Các cụm từ liên quan
- To practice adoxography: thực hành nghệ thuật này.
- Politicians often practice adoxography when defending unpopular policies. (Các chính trị gia thường thực hành adoxography khi bảo vệ những chính sách không được ưa chuộng.)
Thành ngữ liên quan
- Praising with faint damns: khen ngợi một cách nhẹ nhàng nhưng thực chất là chê bai (một hình thức adoxography hiện đại).
- Making a silk purse out of a sow's ear: làm ra một thứ đẹp từ thứ xấu xí (ẩn dụ cho adoxography).