adrenarche

adrenarche

A child's body begins to experience adrenarche as they approach their teenage years.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự tăng hoạt động của tuyến thượng thận ngay trước tuổi dậy thì: "adrenarche" chỉ giai đoạn sinh lý tuyến thượng thận bắt đầu sản xuất nhiều hormone hơn, thường xảy ratrẻ em khoảng 6-8 tuổi, báo hiệu sự chuẩn bị cho tuổi dậy thì.

dụ sử dụng
  • (Adrenarche một giai đoạn phát triển bình thường xảy ra trước tuổi dậy thì.)
  • (Sự khởi đầu của adrenarche có thể được phát hiện bằng cách đo nồng độ hormone nhất định trong máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Premature adrenarche": tình trạng adrenarche xảy ra sớm hơn bình thường, thường trước 6 tuổi.

    • Premature adrenarche may require medical evaluation to rule out other conditions. (Adrenarche sớm có thể cần đánh giá y tế để loại trừ các tình trạng khác.)
  • "Adrenarche and puberty": mối liên hệ giữa adrenarche dậy thì, nơi adrenarche tiền đề cho các thay đổi nội tiết sau đó.

    • Understanding adrenarche helps clinicians predict the timing of puberty. (Hiểu về adrenarche giúp bác sĩ lâm sàng dự đoán thời điểm dậy thì.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenal (adj): thuộc tuyến thượng thận.

    • The adrenal glands produce hormones during adrenarche. (Tuyến thượng thận sản xuất hormone trong giai đoạn adrenarche.)
  • Gonadarche (n): sự bắt đầu hoạt động của tuyến sinh dục, thường xảy ra sau adrenarche.

    • Gonadarche is distinct from adrenarche in terms of the hormones involved. (Gonadarche khác với adrenarche về loại hormone liên quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Adrenal activation: sự kích hoạt tuyến thượng thận.
  • Prepubertal adrenal change: thay đổi tuyến thượng thận trước tuổi dậy thì.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ y học này.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adrenarche".)