adrenosterone

adrenosterone

A scientist examines a molecular model of adrenosterone in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Adrenosterone: Một loại steroid hoạt tính androgen (kích thích sự phát triển các đặc điểm nam tính), được chiết xuất từ vỏ tuyến thượng thận.

dụ sử dụng
  • (Adrenosterone một hormone góp phần vào các đặc điểm nam tính.)
  • (Các nhà khoa học đã nghiên cứu adrenosterone về tác dụng của lên tuyến thượng thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "synthesis of adrenosterone": quá trình tổng hợp adrenosterone.
    • The synthesis of adrenosterone in the laboratory requires precise conditions. (Việc tổng hợp adrenosterone trong phòng thí nghiệm đòi hỏi các điều kiện chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrenosterone không biến thể trực tiếp, nhưng liên quan đến:
    • Adrenal (adj): thuộc về tuyến thượng thận.
    • Steroid (n): một loại hợp chất hữu cơ, bao gồm nhiều hormone.
Từ đồng nghĩa
  • Androgenic steroid: steroid hoạt tính androgen.
  • Adrenal hormone: hormone từ tuyến thượng thận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "adrenosterone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "adrenosterone".