adroitly

adroitly

He adroitly caught the falling glass before it hit the floor.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách khéo léo, một cách tài tình, một cách nhanh trí thông minh. "Adroitly" mô tả hành động được thực hiện một cách thành thạo, kỹ năng sự nhạy bén, đặc biệt trong những tình huống khó khăn hoặc phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy xử lý tình huống một cách khéo léo, làm dịu mọi người bằng sự nhanh trí của mình.)
  • (Chính trị gia đã khéo léo tránh trả lời câu hỏi gây tranh cãi.)
  • ( ấy điều khiển xe một cách tài tình qua những con phố chật hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Adroitly thường được dùng để nhấn mạnh sự khéo léo trong giao tiếp hoặc hành động tính chiến lược.
    • The diplomat adroitly negotiated a peace deal that benefited both sides. (Nhà ngoại giao đã khéo léo đàm phán một thỏa thuận hòa bình lợi cho cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Adroit (tính từ): khéo léo, tài tình.
    • She is an adroit negotiator. ( ấy một nhà đàm phán khéo léo.)
  • Adroitness (danh từ): sự khéo léo, tài tình.
    • His adroitness in handling difficult clients is impressive. (Sự khéo léo của anh ấy trong việc xử lý các khách hàng khó tính thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Skillfully: một cách khéo léo, kỹ năng.
  • Deftly: một cách nhanh nhẹn khéo léo.
  • Cleverly: một cách thông minh, tinh tế.
  • Nimbly: một cách nhanh nhẹn, linh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To handle something adroitly: xử lý việc đó một cách khéo léo.
    • She handled the criticism adroitly without getting defensive. ( ấy xử lý lời chỉ trích một cách khéo léo không tỏ ra phòng thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a deft touch: cách xử lý tinh tế, khéo léo (tương tự nghĩa của "adroitly").
    • The chef has a deft touch with spices. (Đầu bếp cách sử dụng gia vị rất tinh tế.)