adrénergique

Học thuật
Thân thiện
adrénergique

Un médecin explique le rôle des fibres adrénergiques à un étudiant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thần kinh tiết ra norađrênalin (noradrenaline): Từ này mô tả các sợi thần kinh, thụ thể hoặc tác động của hệ thần kinh giao cảm, nơi norađrênalin đóng vai trò là chất dẫn truyền thần kinh chính.
    • tác dụng giống ađrênalin (adrenaline): Chỉ các chất hoặc tác động hiệu quả tương tự như hormone ađrênalin, chẳng hạn như làm tăng nhịp tim co mạch.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les fibres nerveuses adrénergiques sont activées en cas de stress. (Các sợi thần kinh adrénergique được kích hoạt trong trường hợp căng thẳng.)
    • Ce médicament a un effet adrénergique sur le cœur. (Loại thuốc này tác dụng adrénergique lên tim.)
    • Les récepteurs adrénergiques sont de deux types principaux : alpha et bêta. (Các thụ thể adrénergique hai loại chính: alpha beta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Système adrénergique": Hệ thống adrénergique, chỉ toàn bộ các tế bào thần kinh, đường dẫn truyền thụ thể sử dụng norađrênalin hoặc ađrênalin.

    • Le système adrénergique fait partie du système nerveux sympathique. (Hệ thống adrénergiquemột phần của hệ thần kinh giao cảm.)
  • "Blocage adrénergique": Sự phong tỏa adrénergique, chỉ việc sử dụng thuốc để ngăn chặn tác động của các chất dẫn truyền adrénergique lên thụ thể.

    • Les bêta-bloquants sont des médicaments qui provoquent un blocage adrénergique. (Thuốc chẹn beta là những loại thuốc gây ra sự phong tỏa adrénergique.)
Biến thể từ gần giống
  • Adrénergiquement (trạng từ): Một cách adrénergique, liên quan đến cơ chế adrénergique.

    • La substance agit adrénergiquement sur les vaisseaux sanguins. (Chất này tác động một cách adrénergique lên các mạch máu.)
  • Noradrénergique (tính từ): (Y học) Liên quan đến hoặc tiết ra norađrênalin. Đâymột từ chuyên môn hơn, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh cụ thể.

    • Les neurones noradrénergiques sont localisés dans le locus coeruleus. (Các tế bào thần kinh noradrénergique nằmvùng locus coeruleus.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathomimétique (tính từ/danh từ): (Y học) tác dụng giống hệ giao cảm. Đâytừ đồng nghĩa rộng hơn, bao hàm cả tác động adrénergique.
    • L'adrénaline est une substance sympathomimétique. (Adrenaline là một chất sympathomimétique.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột tính từ chuyên ngành, không cụm động từ đi kèm phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)

adrénergique

Un médecin explique le rôle des fibres adrénergiques à un étudiant.

tính từ
  1. (y học) nói về những sợi thần kinh tiết ra norađrênalin (hệ giao cảm)