adscript
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gắn liền với đất đai: "adscript" mô tả tình trạng của một người (thường là nông nô) bị ràng buộc pháp lý với một mảnh đất cụ thể. Do đó, dịch vụ lao động của người đó có thể bị chuyển nhượng từ chủ đất này sang chủ đất khác cùng với mảnh đất.
- Viết liền sau: Trong ngữ học hoặc in ấn, "adscript" chỉ một ký tự được viết hoặc in ngay sau một ký tự khác và thẳng hàng với nó (trái ngược với "superscript" - viết trên hoặc "subscript" - viết dưới).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa gắn liền với đất đai:
- The lord owned several adscript serfs who worked the fields. (Lãnh chúa sở hữu nhiều nông nô gắn liền với đất đai, những người làm việc trên các cánh đồng.)
- In medieval times, adscript laborers could not leave the estate without permission. (Vào thời trung cổ, những người lao động gắn liền với đất đai không thể rời khỏi điền trang nếu không có sự cho phép.)
Nghĩa viết liền sau:
- In the word "adscript", the 'a' is an adscript letter to the 'd'? (Trong từ "adscript", chữ 'a' là một chữ cái viết liền sau chữ 'd'?)
- The adscript characters in this text are aligned horizontally with the main letter. (Các ký tự viết liền sau trong văn bản này được căn chỉnh theo chiều ngang với chữ cái chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "adscript glebae" (thuật ngữ gốc Latinh): nông nô gắn liền với ruộng đất.
- The legal status of an adscript glebae was hereditary. (Địa vị pháp lý của một nông nô gắn liền với ruộng đất là cha truyền con nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Adscription (danh từ): sự gắn liền, sự ràng buộc (với đất đai).
- Adscription to the land was a common practice in feudal systems. (Sự gắn liền với đất đai là một tập tục phổ biến trong các hệ thống phong kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Bound: bị ràng buộc.
- Attached: gắn liền.
- Appended: được thêm vào (cho nghĩa viết liền sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ "adscript".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ "adscript".