adscripted

Adjective
  1. (người) bị hẹp, phải gắn chặt với một vùng đất; do đó sự phục dịch của họ có thể được chuyển nhượng từ người chủ này sang người chủ khác (người nông , giai cấp bị bóc lột,...)
adscripted
A medieval serf is adscripted to the lord's estate.