adscrit
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Ngôn ngữ học) Viết bên cạnh: Dùng để chỉ một ký tự, dấu phụ hoặc một yếu tố ngôn ngữ được thêm vào bên cạnh một ký tự hoặc một từ chính, thường để biểu thị một sự thay đổi về âm vị hoặc ngữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le signe diacritique est un caractère adscrit à une lettre. (Dấu phụ là một ký tự viết bên cạnh một chữ cái.)
- Dans certaines écritures, les voyelles sont notées par des symboles adscrits. (Trong một số hệ chữ viết, nguyên âm được ký hiệu bằng các biểu tượng viết bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère adscrit": Ký tự viết bên cạnh. Thuật ngữ này thường được dùng trong ngôn ngữ học và nghiên cứu chữ viết để phân biệt với các ký tự phụ khác như ký tự viết lên trên (supercrit) hoặc viết bên dưới (souscrit).
- L'étude compare les systèmes de notation adscrite et suscrite. (Nghiên cứu so sánh các hệ thống ký hiệu viết bên cạnh và viết lên trên.)
Biến thể và từ gần giống
- Adscrire (động từ): (Ngôn ngữ học) Viết, thêm vào bên cạnh. Đây là động từ gốc của tính từ "adscrit".
- Suscrit (tính từ): (Ngôn ngữ học) Viết lên trên.
- Souscrit (tính từ): (Ngôn ngữ học) Viết bên dưới.
Từ đồng nghĩa
- Adjacent (tính từ): Kế bên, liền kề (nghĩa chung, không chuyên ngành ngôn ngữ học).
- Annexe (tính từ): Phụ, đính kèm (nghĩa chung).
tính từ
- (ngôn ngữ học) viết bên cạnh