adsuki bean
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đậu đỏ (loại cây họ đậu): "adsuki bean" là một loại cây hàng năm, có bụi, được trồng rộng rãi ở Trung Quốc và Nhật Bản để lấy hạt làm bột. Hạt của nó có màu đỏ đặc trưng và thường được dùng trong ẩm thực châu Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The adsuki bean is a key ingredient in many traditional Japanese sweets. (Đậu đỏ là một nguyên liệu chính trong nhiều loại bánh ngọt truyền thống Nhật Bản.)
- Farmers in China cultivate the adsuki bean for its flour. (Nông dân Trung Quốc trồng đậu đỏ để lấy bột từ hạt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"adsuki bean paste": bột nhão đậu đỏ (thường dùng làm nhân bánh).
- The mochi is filled with sweet adsuki bean paste. (Bánh mochi có nhân là bột nhão đậu đỏ ngọt.)
"adsuki bean flour": bột đậu đỏ.
- Adsuki bean flour is used to make gluten-free noodles. (Bột đậu đỏ được dùng để làm mì không chứa gluten.)
Biến thể và từ gần giống
- Adzuki bean (n): cách viết khác của "adsuki bean", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- Adzuki beans are often used in red bean soup. (Đậu đỏ thường được dùng trong súp đậu đỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Red bean: đậu đỏ (tên gọi chung, thường chỉ loại đậu này trong ẩm thực).
- Vigna angularis: tên khoa học của cây đậu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "adsuki bean".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "adsuki bean".