adult body

adult body

An adult body is shown standing upright in a simple anatomical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Cơ thể người trưởng thànhchỉ cơ thể của một người đã trưởng thành, đã phát triển đầy đủ về thể chất, thường kích thước, cấu trúc chức năng sinh lý hoàn chỉnh, khác biệt so với cơ thể trẻ em hoặc thanh thiếu niên.

dụ sử dụng
  • (Cơ thể người trưởng thành 206 chiếc xương.)
  • (Khi bạn già đi, cơ thể người trưởng thành của bạn thay đổi về trao đổi chất sức mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an adult body": sở hữu cơ thể trưởng thành, thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển thể chất đã hoàn tất.

    • By the age of 18, most people have an adult body. (Đến tuổi 18, hầu hết mọi người đã cơ thể người trưởng thành.)
  • "adult body proportions": tỷ lệ cơ thể người trưởng thành ( dụ: chiều dài chân so với thân mình).

    • Children's drawings often lack adult body proportions. (Bức vẽ của trẻ em thường thiếu tỷ lệ cơ thể người trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Adult (tính từ): trưởng thành, thuộc về người lớn.
    • Adult behavior (hành vi người lớn)
  • Body (danh từ): cơ thể, thân thể.
  • Adult human body (danh từ): cơ thể người trưởng thành (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh yếu tố loài người).
Từ đồng nghĩa
  • Mature body: cơ thể trưởng thành (nhấn mạnh sự phát triển đầy đủ).
  • Grown-up body: cơ thể người lớn (thân mật, ít trang trọng hơn).
  • Full-grown body: cơ thể đã phát triển hoàn chỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "adult body"; thay vào đó, các động từ thường đi kèm bao gồm:) - Develop into an adult body: phát triển thành cơ thể người trưởng thành. - During puberty, a child's body develops into an adult body. (Trong thời kỳ dậy thì, cơ thể trẻ em phát triển thành cơ thể người trưởng thành.) - Maintain an adult body: duy trì cơ thể người trưởng thành (qua chế độ ăn uống, tập luyện). - Exercise helps maintain a healthy adult body. (Tập thể dục giúp duy trì cơ thể người trưởng thành khỏe mạnh.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ cố định với "adult body"; nhưng có thể tham khảo:) - "In the prime of an adult body": ở thời kỳ đỉnh cao của cơ thể trưởng thành. - Athletes are often in the prime of their adult body during their 20s. (Vận động viên thườngthời kỳ đỉnh cao của cơ thể trưởng thành trong độ tuổi 20.)